Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

循环

xúnhuán

Trong tiếng Trung, 循环 (xúnhuán) có nghĩa là “tuần hoàn; chu kỳ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tuần hoàn
  2. chu kỳ

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 四季的变化是一个自然循环。
    Sìjì de biànhuà shì yīgè zìrán xúnhuán.
    Sự thay đổi của bốn mùa là một chu kỳ tự nhiên.

Chữ Hán

循
xún
to follow; to act in accordance with
Từ chứa 循