环球
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 環球
Trong tiếng Trung, 环球 (huánqiú) có nghĩa là “vòng quanh thế giới; toàn cầu; khắp thế giới”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- vòng quanh thế giới
- toàn cầu
- khắp thế giới
Chưa có phát âm