Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

环球

huánqiú
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 環球

Trong tiếng Trung, 环球 (huánqiú) có nghĩa là “vòng quanh thế giới; toàn cầu; khắp thế giới”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. vòng quanh thế giới
  2. toàn cầu
  3. khắp thế giới
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他的梦想是去环球旅行。
    Tā de mèngxiǎng shì qù huánqiú lǚxíng.
    Ước mơ của anh ấy là đi du lịch vòng quanh thế giới.

Chữ Hán