环境
Trong tiếng Trung, 环境 (huánjìng) có nghĩa là “môi trường; hoàn cảnh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- môi trường
- hoàn cảnh
Lượng từ: 个
Trong tiếng Trung, 环境 (huánjìng) có nghĩa là “môi trường; hoàn cảnh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 个