Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

环境

huánjìng

Trong tiếng Trung, 环境 (huánjìng) có nghĩa là “môi trường; hoàn cảnh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. môi trường
  2. hoàn cảnh

Lượng từ: 个

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 保护自然环境是每个人的责任。
    Bǎohù zìrán huánjìng shì měi gè rén de zérèn.
    Bảo vệ môi trường tự nhiên là trách nhiệm của mỗi người.

Chữ Hán