境界
Trong tiếng Trung, 境界 (jìngjiè) có nghĩa là “cảnh giới; mức độ; ranh giới”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- cảnh giới
- mức độ
- ranh giới
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 境界 (jìngjiè) có nghĩa là “cảnh giới; mức độ; ranh giới”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.