Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

家境

jiājìng

Trong tiếng Trung, 家境 (jiājìng) có nghĩa là “hoàn cảnh gia đình; gia cảnh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hoàn cảnh gia đình
  2. gia cảnh
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 虽然他家境贫寒,但学习很努力。
    Suīrán tā jiājìng pínhán, dàn xuéxí hěn nǔlì.
    Mặc dù gia cảnh nghèo khó, cậu ấy vẫn học tập rất chăm chỉ.

Chữ Hán