Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

出境

chūjìng

Trong tiếng Trung, 出境 (chūjìng) có nghĩa là “xuất cảnh; ra nước ngoài”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. xuất cảnh
  2. ra nước ngoài

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 出境的旅客需要出示本人护照。
    Chūjìng de lǚkè xūyào chūshì běnrén hùzhào.
    Hành khách xuất cảnh cần xuất trình hộ chiếu cá nhân.

Chữ Hán