边境
Trong tiếng Trung, 边境 (biānjìng) có nghĩa là “biên giới; vùng biên cương”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- biên giới
- vùng biên cương
Trong tiếng Trung, 边境 (biānjìng) có nghĩa là “biên giới; vùng biên cương”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.