Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

边境

biānjìng

Trong tiếng Trung, 边境 (biānjìng) có nghĩa là “biên giới; vùng biên cương”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. biên giới
  2. vùng biên cương

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他们来到了两国的边境地区。
    Tāmen láidào le liǎng guó de biānjìng dìqū.
    Họ đã đến khu vực biên giới giữa hai nước.

Chữ Hán