Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

境内

jìngnèi
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 境內

Trong tiếng Trung, 境内 (jìngnèi) có nghĩa là “trong nước; trong lãnh thổ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. trong nước
  2. trong lãnh thổ
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这家快递只在境内配送。
    Zhè jiā kuàidì zhǐ zài jìngnèi pèisòng.
    Công ty chuyển phát này chỉ giao hàng trong nước.

Chữ Hán