Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

边

biān
HSK 3.0 · Cấp 2Phồn thể: 邊

Trong tiếng Trung, 边 (biān) có nghĩa là “bên; cạnh; mép”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bên
  2. cạnh
  3. mép

Lượng từ: 个

Cách đọc khác: bian — suffix of a noun of locality

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他们边走边说话。
    Tāmen biān zǒu biān shuōhuà.
    Họ vừa đi vừa nói chuyện.

Chữ Hán

边
biān
bên; cạnh
Từ chứa 边