里边
HSK 3.0 · Cấp 1Phồn thể: 裡邊
Trong tiếng Trung, 里边 (lǐbian) có nghĩa là “bên trong; phía trong”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- bên trong
- phía trong
Trong tiếng Trung, 里边 (lǐbian) có nghĩa là “bên trong; phía trong”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.