Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

里边

lǐbian
HSK 3.0 · Cấp 1Phồn thể: 裡邊

Trong tiếng Trung, 里边 (lǐbian) có nghĩa là “bên trong; phía trong”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bên trong
  2. phía trong

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 房间里边有一本书。
    Fángjiān lǐbian yǒu yì běn shū.
    Bên trong phòng có một cuốn sách.

Chữ Hán