Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

边界

biānjiè

Trong tiếng Trung, 边界 (biānjiè) có nghĩa là “biên giới; ranh giới”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. biên giới
  2. ranh giới

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 两国边界上有一条河。
    Liǎng guó biānjiè shàng yǒu yì tiáo hé.
    Trên biên giới hai nước có một con sông.

Chữ Hán