界定
Trong tiếng Trung, 界定 (jièdìng) có nghĩa là “xác định rõ; phân định”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- xác định rõ
- phân định
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 界定 (jièdìng) có nghĩa là “xác định rõ; phân định”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.