Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

界线

jièxiàn
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 界線

Trong tiếng Trung, 界线 (jièxiàn) có nghĩa là “ranh giới; đường phân chia”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ranh giới
  2. đường phân chia

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 工作和生活之间应该划清界线。
    Gōngzuò hé shēnghuó zhījiān yīnggāi huàqīng jièxiàn.
    Nên vạch rõ ranh giới giữa công việc và cuộc sống.

Chữ Hán