线路
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 線路
Trong tiếng Trung, 线路 (xiànlù) có nghĩa là “tuyến đường; đường dây; mạch điện”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tuyến đường
- đường dây
- mạch điện
Trong tiếng Trung, 线路 (xiànlù) có nghĩa là “tuyến đường; đường dây; mạch điện”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.