Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

光线

guāngxiàn
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 光線

Trong tiếng Trung, 光线 (guāngxiàn) có nghĩa là “ánh sáng; tia sáng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ánh sáng
  2. tia sáng

Lượng từ: 条、道

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 房间里的光线太暗了。
    Fángjiān lǐ de guāngxiàn tài àn le.
    Ánh sáng trong phòng tối quá.

Chữ Hán