光线
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 光線
Trong tiếng Trung, 光线 (guāngxiàn) có nghĩa là “ánh sáng; tia sáng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- ánh sáng
- tia sáng
Lượng từ: 条、道
Trong tiếng Trung, 光线 (guāngxiàn) có nghĩa là “ánh sáng; tia sáng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 条、道