热线
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 熱線
Trong tiếng Trung, 热线 (rèxiàn) có nghĩa là “đường dây nóng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- đường dây nóng
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 热线 (rèxiàn) có nghĩa là “đường dây nóng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.