Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

热心

rèxīn

Trong tiếng Trung, 热心 (rèxīn) có nghĩa là “nhiệt tình; sốt sắng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nhiệt tình
  2. sốt sắng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这里的邻居都很热心。
    Zhèlǐ de línjū dōu hěn rèxīn.
    Hàng xóm ở đây đều rất nhiệt tình.

Chữ Hán