Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

热量

rèliàng
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 熱量

Trong tiếng Trung, 热量 (rèliàng) có nghĩa là “nhiệt lượng; calo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nhiệt lượng
  2. calo

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这种食物的热量很高。
    Zhè zhǒng shíwù de rèliàng hěn gāo.
    Loại thức ăn này có lượng calo rất cao.

Chữ Hán