热量
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 熱量
Trong tiếng Trung, 热量 (rèliàng) có nghĩa là “nhiệt lượng; calo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- nhiệt lượng
- calo
Trong tiếng Trung, 热量 (rèliàng) có nghĩa là “nhiệt lượng; calo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.