Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

热

rè

Trong tiếng Trung, 热 (rè) có nghĩa là “nóng; hâm nóng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nóng
  2. hâm nóng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 今天的天气很热。
    Jīntiān de tiānqì hěn rè.
    Thời tiết hôm nay rất nóng.

Chữ Hán

热
rè
nóng; hâm nóng
Từ chứa 热