Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

热爱

rè'ài

Trong tiếng Trung, 热爱 (rè'ài) có nghĩa là “yêu tha thiết; say mê”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. yêu tha thiết
  2. say mê

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他非常热爱自己的教学工作。
    Tā fēicháng rè'ài zìjǐ de jiàoxué gōngzuò.
    Anh ấy rất yêu công việc giảng dạy của mình.

Chữ Hán