Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

爱

ài

Trong tiếng Trung, 爱 (ài) có nghĩa là “yêu; tình yêu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. yêu
  2. tình yêu

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我很爱我的家人。
    Wǒ hěn ài wǒ de jiārén.
    Tôi rất yêu gia đình mình.

Chữ Hán

爱
ài
yêu; tình yêu
Từ chứa 爱