爱人
HSK 3.0 · Cấp 2Phồn thể: 愛人
Trong tiếng Trung, 爱人 (àiren) có nghĩa là “bạn đời; vợ hoặc chồng; người yêu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- bạn đời
- vợ hoặc chồng
- người yêu
Lượng từ: 个
Trong tiếng Trung, 爱人 (àiren) có nghĩa là “bạn đời; vợ hoặc chồng; người yêu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 个