爱国
HSK 3.0 · Cấp 4Phồn thể: 愛國
Trong tiếng Trung, 爱国 (àiguó) có nghĩa là “yêu nước”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- yêu nước
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 爱国 (àiguó) có nghĩa là “yêu nước”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.