Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

可爱

kě'ài

Trong tiếng Trung, 可爱 (kě'ài) có nghĩa là “đáng yêu; dễ thương”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đáng yêu
  2. dễ thương

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这只小猫真可爱。
    Zhè zhī xiǎomāo zhēn kě'ài.
    Chú mèo con này thật đáng yêu.

Chữ Hán