Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

可见

kějiàn

Trong tiếng Trung, 可见 (kějiàn) có nghĩa là “(phó từ) có thể thấy; thấy rõ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. (phó từ) có thể thấy
  2. thấy rõ

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他考了满分,可见他很努力。
    Tā kǎo le mǎnfēn, kějiàn tā hěn nǔlì.
    Anh ấy đạt điểm tối đa, có thể thấy anh ấy rất nỗ lực.

Chữ Hán