可见
Trong tiếng Trung, 可见 (kějiàn) có nghĩa là “(phó từ) có thể thấy; thấy rõ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- (phó từ) có thể thấy
- thấy rõ
Trong tiếng Trung, 可见 (kějiàn) có nghĩa là “(phó từ) có thể thấy; thấy rõ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.