Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

人

rén

Trong tiếng Trung, 人 (rén) có nghĩa là “người; con người”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. người
  2. con người

Lượng từ: 个、位、名

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这里有很多人。
    Zhèlǐ yǒu hěn duō rén.
    Ở đây có rất nhiều người.

Chữ Hán

人
rén
người; con người
Từ chứa 人