Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

线索

xiànsuǒ

Trong tiếng Trung, 线索 (xiànsuǒ) có nghĩa là “manh mối; đầu mối”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. manh mối
  2. đầu mối

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 警察正在寻找案件的重要线索。
    Jǐngchá zhèngzài xúnzhǎo ànjiàn de zhòngyào xiànsuǒ.
    Cảnh sát đang tìm kiếm những manh mối quan trọng của vụ án.

Chữ Hán