探索
Trong tiếng Trung, 探索 (tànsuǒ) có nghĩa là “khám phá; thăm dò; tìm tòi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- khám phá
- thăm dò
- tìm tòi
Trong tiếng Trung, 探索 (tànsuǒ) có nghĩa là “khám phá; thăm dò; tìm tòi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.