Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

探索

tànsuǒ

Trong tiếng Trung, 探索 (tànsuǒ) có nghĩa là “khám phá; thăm dò; tìm tòi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. khám phá
  2. thăm dò
  3. tìm tòi

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 科学家正在探索宇宙的奥秘。
    Kēxuéjiā zhèngzài tànsuǒ yǔzhòu de àomì.
    Các nhà khoa học đang khám phá những bí ẩn của vũ trụ.

Chữ Hán