Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

探望

tànwàng

Trong tiếng Trung, 探望 (tànwàng) có nghĩa là “thăm hỏi; thăm nom”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thăm hỏi
  2. thăm nom

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 周末我们去医院探望了老师。
    Zhōumò wǒmen qù yīyuàn tànwàngle lǎoshī.
    Cuối tuần chúng tôi đã đến bệnh viện thăm thầy giáo.

Chữ Hán