探望
Trong tiếng Trung, 探望 (tànwàng) có nghĩa là “thăm hỏi; thăm nom”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- thăm hỏi
- thăm nom
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 探望 (tànwàng) có nghĩa là “thăm hỏi; thăm nom”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.