Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

希望

xīwàng

Trong tiếng Trung, 希望 (xīwàng) có nghĩa là “hy vọng; niềm hy vọng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hy vọng
  2. niềm hy vọng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我希望明天是个晴天。
    Wǒ xīwàng míngtiān shì gè qíngtiān.
    Tôi hy vọng ngày mai sẽ là một ngày nắng.

Chữ Hán