希望
Trong tiếng Trung, 希望 (xīwàng) có nghĩa là “hy vọng; niềm hy vọng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- hy vọng
- niềm hy vọng
Trong tiếng Trung, 希望 (xīwàng) có nghĩa là “hy vọng; niềm hy vọng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.