Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

渴望

kěwàng

Trong tiếng Trung, 渴望 (kěwàng) có nghĩa là “khao khát; mong mỏi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. khao khát
  2. mong mỏi

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 每个人都渴望幸福的生活。
    Měi gè rén dōu kěwàng xìngfú de shēnghuó.
    Mỗi người đều khao khát một cuộc sống hạnh phúc.

Chữ Hán