渴望
Trong tiếng Trung, 渴望 (kěwàng) có nghĩa là “khao khát; mong mỏi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- khao khát
- mong mỏi
Trong tiếng Trung, 渴望 (kěwàng) có nghĩa là “khao khát; mong mỏi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.