Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

望

wàng

Trong tiếng Trung, 望 (wàng) có nghĩa là “nhìn xa; nhìn về phía; hy vọng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nhìn xa
  2. nhìn về phía
  3. hy vọng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他站在山顶向远处望去。
    Tā zhàn zài shāndǐng xiàng yuǎnchù wàngqù.
    Anh ấy đứng trên đỉnh núi nhìn về phía xa.

Chữ Hán

望
wàng
nhìn xa; nhìn về phía
Từ chứa 望