失望
Trong tiếng Trung, 失望 (shīwàng) có nghĩa là “thất vọng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- thất vọng
Trong tiếng Trung, 失望 (shīwàng) có nghĩa là “thất vọng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.