Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

失望

shīwàng

Trong tiếng Trung, 失望 (shīwàng) có nghĩa là “thất vọng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thất vọng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这场比赛的结果让球迷很失望。
    Zhè chǎng bǐsài de jiéguǒ ràng qiúmí hěn shīwàng.
    Kết quả của trận đấu này khiến người hâm mộ rất thất vọng.

Chữ Hán