Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

望见

wàngjiàn
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 望見

Trong tiếng Trung, 望见 (wàngjiàn) có nghĩa là “trông thấy từ xa; nhìn thấy từ xa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. trông thấy từ xa
  2. nhìn thấy từ xa
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们远远地望见了山顶。
    Wǒmen yuǎnyuǎn de wàngjiànle shāndǐng.
    Chúng tôi từ đằng xa đã trông thấy đỉnh núi.

Chữ Hán