Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

盼望

pànwàng

Trong tiếng Trung, 盼望 (pànwàng) có nghĩa là “mong mỏi; trông chờ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. mong mỏi
  2. trông chờ

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 孩子们都在盼望假期到来。
    Háizimen dōu zài pànwàng jiàqī dàolái.
    Lũ trẻ đều đang mong chờ kỳ nghỉ đến.

Chữ Hán