Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

左顾右盼

zuǒgùyòupàn
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 左顧右盼

Trong tiếng Trung, 左顾右盼 (zuǒgùyòupàn) có nghĩa là “nhìn quanh; ngó nghiêng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nhìn quanh
  2. ngó nghiêng
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他站在门口左顾右盼。
    Tā zhàn zài ménkǒu zuǒgùyòupàn.
    Anh ấy đứng ở cửa ngó nghiêng xung quanh.

Chữ Hán