Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

盼

pàn

Trong tiếng Trung, 盼 (pàn) có nghĩa là “mong chờ; trông mong; ngóng trông”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. mong chờ
  2. trông mong
  3. ngóng trông

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 父母都盼着孩子平安健康。
    Fùmǔ dōu pànzhe háizi píng'ān jiànkāng.
    Bố mẹ đều mong ngóng con cái bình an khỏe mạnh.

Chữ Hán

盼
pàn
mong chờ; trông mong
Từ chứa 盼