Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

期盼

qīpàn

Trong tiếng Trung, 期盼 (qīpàn) có nghĩa là “trông mong; mong đợi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. trông mong
  2. mong đợi
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们都很期盼假期的到来。
    Wǒmen dōu hěn qīpàn jiàqī de dàolái.
    Chúng tôi đều rất mong đợi kỳ nghỉ đến.

Chữ Hán