期望
Trong tiếng Trung, 期望 (qīwàng) có nghĩa là “kỳ vọng; mong đợi; hy vọng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- kỳ vọng
- mong đợi
- hy vọng
Trong tiếng Trung, 期望 (qīwàng) có nghĩa là “kỳ vọng; mong đợi; hy vọng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.