Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

期望

qīwàng

Trong tiếng Trung, 期望 (qīwàng) có nghĩa là “kỳ vọng; mong đợi; hy vọng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. kỳ vọng
  2. mong đợi
  3. hy vọng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 父母都对孩子抱有很高的期望。
    Fùmǔ dōu duì háizi bàoyǒu hěn gāo de qīwàng.
    Cha mẹ đều đặt kỳ vọng rất cao vào con cái.

Chữ Hán