失业
Trong tiếng Trung, 失业 (shīyè) có nghĩa là “thất nghiệp; mất việc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- thất nghiệp
- mất việc
Trong tiếng Trung, 失业 (shīyè) có nghĩa là “thất nghiệp; mất việc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.