失败
Trong tiếng Trung, 失败 (shībài) có nghĩa là “thất bại; thua”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- thất bại
- thua
Lượng từ: 次
Trong tiếng Trung, 失败 (shībài) có nghĩa là “thất bại; thua”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 次