Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

失败

shībài

Trong tiếng Trung, 失败 (shībài) có nghĩa là “thất bại; thua”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thất bại
  2. thua

Lượng từ: 次

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 虽然这次实验失败了,但别难过。
    Suīrán zhè cì shíyàn shībàile, dàn bié nánguò.
    Mặc dù thí nghiệm lần này thất bại, nhưng đừng buồn.

Chữ Hán