Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

腐败

fǔbài

Trong tiếng Trung, 腐败 (fǔbài) có nghĩa là “tham nhũng; thối nát”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tham nhũng
  2. thối nát

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 政府正在采取强有力的措施打击腐败。
    Zhèngfǔ zhèngzài cǎiqǔ qiáng yǒulì de cuòshī dǎjī fǔbài.
    Chính phủ đang áp dụng các biện pháp mạnh mẽ để chống tham nhũng.

Chữ Hán