腐败
Trong tiếng Trung, 腐败 (fǔbài) có nghĩa là “tham nhũng; thối nát”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tham nhũng
- thối nát
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 腐败 (fǔbài) có nghĩa là “tham nhũng; thối nát”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.