Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

腐烂

fǔlàn

Trong tiếng Trung, 腐烂 (fǔlàn) có nghĩa là “thối rữa; mục nát”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thối rữa
  2. mục nát

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 落叶在潮湿的泥土里很快腐烂。
    Luòyè zài cháoshī de ní'tǔ lǐ hěn kuài fǔlàn.
    Lá rụng mục nát rất nhanh trong đất ẩm ướt.

Chữ Hán

腐
fǔ
decay; rotten
Từ chứa 腐