腐烂
Trong tiếng Trung, 腐烂 (fǔlàn) có nghĩa là “thối rữa; mục nát”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- thối rữa
- mục nát
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 腐烂 (fǔlàn) có nghĩa là “thối rữa; mục nát”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.