烂
Trong tiếng Trung, 烂 (làn) có nghĩa là “mềm nhừ; nhừ; thối rữa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- mềm nhừ
- nhừ
- thối rữa
Trong tiếng Trung, 烂 (làn) có nghĩa là “mềm nhừ; nhừ; thối rữa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.