Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

灿烂

cànlàn

Trong tiếng Trung, 灿烂 (cànlàn) có nghĩa là “rực rỡ; chói lọi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. rực rỡ
  2. chói lọi

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 今天阳光灿烂,很适合出去郊游。
    Jīntiān yángguāng cànlàn, hěn shìhé chūqù jiāoyóu.
    Hôm nay nắng vàng rực rỡ, rất thích hợp để đi dã ngoại.

Chữ Hán

灿
càn
glorious; bright