Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

豆腐

dòufu

Trong tiếng Trung, 豆腐 (dòufu) có nghĩa là “đậu phụ; đậu hũ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đậu phụ
  2. đậu hũ

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 奶奶做的豆腐很好吃。
    Nǎinai zuò de dòufu hěn hǎochī.
    Đậu phụ bà làm rất ngon.

Chữ Hán

豆
dòu
legume; pulse; bean; pea (颗,粒) (variant of 豆); legume; pulse; bean; pea (颗,粒)
Từ chứa 豆
腐
fǔ
decay; rotten
Từ chứa 腐