豆腐
Trong tiếng Trung, 豆腐 (dòufu) có nghĩa là “đậu phụ; đậu hũ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- đậu phụ
- đậu hũ
Trong tiếng Trung, 豆腐 (dòufu) có nghĩa là “đậu phụ; đậu hũ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.