Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

豆浆

dòujiāng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 豆漿

Trong tiếng Trung, 豆浆 (dòujiāng) có nghĩa là “sữa đậu nành”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. sữa đậu nành

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我每天早上喝一杯热豆浆。
    Wǒ měitiān zǎoshang hē yì bēi rè dòujiāng.
    Mỗi sáng tôi đều uống một cốc sữa đậu nành nóng.

Chữ Hán

豆
dòu
legume; pulse; bean; pea (颗,粒) (variant of 豆); legume; pulse; bean; pea (颗,粒)
Từ chứa 豆
浆
jiāng
thick liquid; to starch