土豆
Trong tiếng Trung, 土豆 (tǔdòu) có nghĩa là “khoai tây”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- khoai tây
Trong tiếng Trung, 土豆 (tǔdòu) có nghĩa là “khoai tây”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.