Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

土豆

tǔdòu

Trong tiếng Trung, 土豆 (tǔdòu) có nghĩa là “khoai tây”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. khoai tây

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 妈妈今天买了一些土豆。
    Māma jīntiān mǎile yìxiē tǔdòu.
    Hôm nay mẹ đã mua một ít khoai tây.

Chữ Hán

豆
dòu
legume; pulse; bean; pea (颗,粒) (variant of 豆); legume; pulse; bean; pea (颗,粒)
Từ chứa 豆