土
Trong tiếng Trung, 土 (tǔ) có nghĩa là “đất; bụi đất”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- đất
- bụi đất
Trong tiếng Trung, 土 (tǔ) có nghĩa là “đất; bụi đất”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.