Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

出土

chūtǔ

Trong tiếng Trung, 出土 (chūtǔ) có nghĩa là “khai quật; được khai quật”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. khai quật
  2. được khai quật
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这里出土了很多古代钱币。
    Zhèlǐ chūtǔle hěn duō gǔdài qiánbì.
    Ở đây đã khai quật được rất nhiều tiền cổ.

Chữ Hán